aleksandr mikjailovich prokhorov

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhà vật người Nga: "Aleksandr Mikjailovich Prokhorov" tên của một nhà vật người Nga, người nghiên cứu về cách di chuyển các electron xung quanh nguyên tử đã dẫn đến sự phát triển của maser laser để sản xuất bức xạ cường độ cao (1916-2002).
dụ sử dụng
  • Aleksandr Mikjailovich Prokhorov đã nhận giải Nobel Vật vào năm 1964 cho công trình của mình về maser laser. (Aleksandr Mikjailovich Prokhorov received the Nobel Prize in Physics in 1964 for his work on masers and lasers.)

  • Nghiên cứu của Aleksandr Mikjailovich Prokhorov đã đặt nền tảng cho công nghệ laser hiện đại. (Aleksandr Mikjailovich Prokhorov's research laid the foundation for modern laser technology.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Prokhorov effect": không phải một thuật ngữ chính thức, nhưng có thể dùng để chỉ các nguyên vật lý do ông phát hiện.
    • Hiệu ứng Prokhorov đã được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực quang học. (The Prokhorov effect has been applied in many areas of optics.)
Biến thể từ gần giống
  • Prokhorov (danh từ riêng): họ của nhà vật , thường được dùng riêng để chỉ ông.
    • Các bài báo khoa học thường nhắc đến Prokhorov như một người tiên phong trong lĩnh vực laser. (Scientific papers often mention Prokhorov as a pioneer in the field of lasers.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật tiên phong: người đi đầu trong lĩnh vực vật .
  • Người đồng phát minh laser: ông làm việc cùng với Charles H. Townes Nikolay Basov.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây tên riêng của một người.
Thành ngữ liên quan
  • "Giải Nobel Vật ": giải thưởng Prokhorov đã nhận.
    • Prokhorov một trong những người đầu tiên giành Giải Nobel Vật cho công trình về laser. (Prokhorov was one of the first to win the Nobel Prize in Physics for work on lasers.)